menu_book
見出し語検索結果 "y tá" (1件)
日本語
名看護師
y tá là nghề vất vả
看護師は大変な仕事である
swap_horiz
類語検索結果 "y tá" (5件)
日本語
動手を振る(南部)
anh ấy vẫy tay tôi
彼は私に手を振っている
日本語
名罰則
Ai vi phạm sẽ bị áp dụng quy tắc xử phạt.
違反した人は罰則を受ける。
日本語
名加湿器
sử dụng máy tạo ẩm để tăng độ ẩm cho phòng
加湿器で部屋の湿度を上げる
日本語
名シュレッダー
Nhân viên dùng máy hủy tài liệu để xé nhỏ giấy tờ.
社員は書類を細かくするためにシュレッダーを使う。
日本語
動溶かす
Tôi khuấy tan đường trong nước nóng.
砂糖をお湯で溶かす。
format_quote
フレーズ検索結果 "y tá" (20件)
mùa hè, một ngày tắm 2 lần
夏に1日2回シャワーを浴びる
y tá là nghề vất vả
看護師は大変な仕事である
xa xa có người đang vẫy tay
遠くで誰かが手を振っている
anh ấy vẫy tay tôi
彼は私に手を振っている
nộp đơn đăng ký tại ủy ban nhân dân
申込書を人民委員会へ提出する
có thể đặt vé máy bay tại đại lý bán tour du lịch
旅行代理店で航空券を予約する事ができる
Ai vi phạm sẽ bị áp dụng quy tắc xử phạt.
違反した人は罰則を受ける。
sử dụng máy tạo ẩm để tăng độ ẩm cho phòng
加湿器で部屋の湿度を上げる
Nhân viên dùng máy hủy tài liệu để xé nhỏ giấy tờ.
社員は書類を細かくするためにシュレッダーを使う。
Tôi khuấy tan đường trong nước nóng.
砂糖をお湯で溶かす。
Y tá chuẩn bị thuốc tiêm.
看護師は注射剤を準備する。
Anh ấy tập thể hình mỗi ngày.
彼は毎日ボディビルをする。
Cô ấy tập karatedo.
彼女は空手道を習う。
Anh ấy tập taekwondo.
彼はテコンドーを練習する。
Anh ấy tập cử tạ mỗi ngày.
彼は毎日重量挙げをする。
Xà phòng này tạo bọt rất tốt.
この石けんはよく泡立てる。
Lực ly tâm làm xe nghiêng.
遠心力で車が傾く。
Tôi tập trên máy tập chạy mỗi ngày.
私は毎日ランニングマシーンで運動する。
Cô ấy tạo kiểu tóc trước khi đi dự tiệc.
彼女はパーティーの前にヘアセットする。
Cây táo đã kết trái.
リンゴの木が実る。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)